Quản lý thi đua & nề nếp học sinh

Đang kết nối máy chủ…

Năm học —
Bảng điều khiển

Điểm thi đua các lớp

Tổng điểm cộng/trừ

Lỗi vi phạm nhiều nhất

Toàn trường

Lớp & Học sinh

Thêm lớp, thêm học sinh thủ công, dán danh sách hoặc nhập từ Excel.

Danh sách lớp

Nhập từ Excel

Cột: Lớp, Họ và tên, Mã định danh, Ghi chú. Lớp chưa có sẽ tự tạo.

Học sinh

Chưa chọn lớpChọn một lớp ở bên trái để xem và thêm học sinh.

Mục theo dõi

Các đầu mục cộng/trừ điểm. Điểm âm là vi phạm, điểm dương là thành tích.

Ghi nhận cộng / trừ điểm

Chọn lớp, chọn học sinh (được chọn nhiều), chọn mục và lưu.

Chọn lớp để hiện danh sách.

Ghi nhận gần đây

30 bản ghi mới nhất

Thống kê thi đua

Xếp hạng lớp, lỗi tiêu biểu và biểu đồ theo tuần / tháng.

Bảng xếp hạng lớp

Điểm thi đua = tổng điểm cộng/trừ của cả lớp

Điểm thi đua các lớp

Lỗi vi phạm nhiều nhất

Chi tiết theo lớp

Chọn một lớp để xem chi tiết học sinh & lỗi tiêu biểu.

Tra cứu nề nếp học sinh

Gõ tên để xem học sinh đã vi phạm những lỗi gì và toàn bộ lịch sử nề nếp.

Tìm học sinh

Chưa chọn học sinhTìm và chọn một học sinh ở danh sách bên trái.

Cài đặt

Cấu hình năm học và cách tính điểm.

Năm học & điểm chuẩn

Cách tính điểm

• Mỗi học sinh có 100 điểm/tuần (điểm chuẩn). Vi phạm bị trừ, thành tích được cộng.

Điểm cá nhân/tuần = 100 + tổng điểm cộng/trừ trong tuần.

Điểm thi đua của lớp = tổng điểm cộng/trừ của cả lớp (cao hơn = xếp hạng tốt hơn).

Dữ liệu (offline)

Dữ liệu lưu ngay trong trình duyệt của máy này. Hãy bấm “Xuất dữ liệu” định kỳ để sao lưu và chuyển sang máy khác.

Xếp hạng học sinh

Xếp hạng học sinh trong một lớp theo ngày, tuần, tháng hoặc khoảng ngày tuỳ chọn.

Xếp hạng học sinh

Chọn một lớp để xem bảng xếp hạng.

Biểu đồ điểm học sinh

Tối đa 20 học sinh đứng đầu

Báo cáo & Xuất dữ liệu

Xuất Excel, in bảng, biểu đồ thống kê chi tiết

📋 Excel

🖨️ In

💾 Backup

Biểu đồ thống kê